Các thuốc chống biến chứng tiểu đường người bệnh nên sử dụng


Ở người bệnh tiểu đường, tình trạng đường huyết cao hiếm khi trực tiếp đe dọa tính mạng, mà các biến chứng của bệnh mới là nguyên nhân đứng sau các ca tử vong sớm do tiểu đường. Vì vậy, bên cạnh thuốc hạ đường huyết thì các thuốc chống biến chứng tiểu đường cũng là chủ đề được nhiều người quan tâm.

1. Thuốc chống biến chứng tiểu đường là những loại thuốc nào?

Các biến chứng của bệnh tiểu đường đều bắt nguồn từ sự tổn thương hệ thống mạch máu, bao gồm biến chứng mạch máu nhỏ (vi mạch) và biến chứng mạch máu lớn. Nguyên nhân là do đường huyết tăng cao kéo dài tạo ra nhiều “rác thải” là các chất oxy hóa độc hại ở lòng mạch, thúc đẩy quá trình oxy hóa trong mạch máu diễn ra mạnh mẽ. Vì vậy, thuốc chống biến chứng tiểu đường phải đảm bảo được 2 yếu tố: Thứ nhất là hạ và ổn định đường huyết, thứ hai là làm sạch thành mạch máu thông qua việc làm chậm/ngăn cản quá trình oxy hóa.

Thuốc chống biến chứng tiểu đường gồm có 2 loại: Thuốc trị tiểu đường giúp hạ đường huyết và các chất chống oxy hóa

Thuốc chống biến chứng tiểu đường gồm có 2 loại

Hay nói cách khác, thuốc chống biến chứng tiểu đường gồm có 2 loại: Thuốc trị tiểu đường giúp hạ đường huyết và các chất chống oxy hóa bảo vệ mạch máu.

Xem thêm: Cách ổn định đường huyết, phòng ngừa biến chứng để chung sống với bệnh tiểu đường

2. Thuốc giảm đường huyết để chống biến chứng của bệnh tiểu đường

2.1. Insulin

Insulin là loại thuốc tiểu đường phổ biến nhất được sử dụng trong điều trị tiểu đường (đặc biệt là tiểu đường type 1 khi nguyên nhân gây bệnh chủ yếu là do thiếu hoặc đề kháng Insulin bẩm sinh; một số trường hợp mắc tiểu đường type 2 cũng được chỉ định tiêm insulin nếu bệnh nhân mang thai, bị nhiễm trùng cấp tính và các bệnh nghiêm trọng khác, sử dụng thuốc khác (prednisone, thuốc điều trị tâm thần), thực hiện đại phẫu thuật hoặc dùng thuốc đường uống không còn tác dụng và HbA1c trên 7%). Insulin thường ở dạng dung dịch dùng đường tiêm. Có nhiều loại Insulin, và người bệnh sử dụng loại Insulin nào hoàn toàn phụ thuộc vào mức độ cạn kiệt insulin của họ.

Insulin được phân loại theo thời gian tác động, bao gồm 5 loại:

- Insulin tác dụng ngắn

- Insulin tác dụng nhanh

- Insulin tác dụng tầm trung

- Insulin tác dụng dài

- Insulin hỗn hợp

2.2. Amylinomimetic

Pramlintide (Symlin Pen 120, Symlin Pen 60) là một loại thuốc amylinomimetic. Thuốc ở dạng dung dịch và thường được tiêm trước bữa ăn. Pramlintide hoạt động bằng cách trì hoãn thời gian dạ dày tiêu hóa thức ăn, làm giảm tiết glucagon sau ăn, từ đó làm giảm lượng đường trong máu người bệnh. Ngoài ra, Pramlintide cũng làm giảm sự thèm ăn của người bệnh thừa cân - béo phì. Thuốc dùng được cho tiểu đường type 1 và type 2. Mặc dù đây là loại thuốc được FDA chấp thuận lưu hành trên thế giới năm 2005 nhưng hiện ở Việt Nam ít dùng.

2.3. Chất ức chế alpha-glucosidase

Chất ức chế alpha-glucosidase là thuốc chống biến chứng tiểu đường, giúp cơ thể người bệnh phân hủy tinh bột và đường, từ đó làm giảm độ đường trong máu. Để có kết quả tốt nhất, người bệnh nên uống các chất ức chế alpha-glucosidase trước bữa ăn. Chất ức chế alpha-glucosidase bao gồm:

- Acarbose (Precose)

- Miglitol (Glyset)

2.4. Biguanides

Biguanides làm giảm lượng đường do gan tự sinh, giảm lượng đường ruột hấp thụ, làm giảm đề kháng Insulin, và giúp các cơ bắp tiêu thụ glucose hiệu quả hơn. Thuốc Biguanide phổ biến nhất là Metformin (Glucophage, Metformin Hydrochloride ER, Glumetza, Riomet, Fortamet). Metformin cũng có thể kết hợp với các thuốc khác để điều trị tiểu đường tuýp 2.

Biguanides làm giảm lượng đường do gan tự sinh, giảm lượng đường ruột hấp thụ

Biguanides làm giảm lượng đường do gan tự sinh, giảm lượng đường ruột hấp thụ, làm giảm đề kháng Insulin

2.5. Chất chủ vận dopamine

Bromocriptine (Parlodel) là chất chủ vận dopamine phổ biến nhất được sử dụng để điều trị tiểu đường và phòng chống biến chứng tiểu đường. Đến thời điểm hiện tại, cơ chế tác động cụ thể của Bromocriptine (Parlodel) lên bệnh tiểu đường vẫn chưa được làm rõ, Bromocriptine (Parlodel) chỉ được ghi nhận là có khả năng giảm đề kháng Insulin.

2.6. Chất ức chế DPP-4

Thuốc ức chế DPP-4 là thuốc chống biến chứng tiểu đường giúp kích thích cơ thể sản sinh Insulin, từ đó giúp giảm đường trong máu mà không gây hạ đường huyết (đường trong máu thấp). Những loại thuốc này bao gồm:

- Alogliptin (Nesina)

- Alogliptin-metformin (Kazano)

- Alogliptin-pioglitazone (Oseni)

- Linagliptin (Tradjenta)

- Linagliptin-empagliflozin (Glyxambi)

- Linagliptin-metformin (Jentadueto)

- Saxagliptin (Onglyza)

- Saxagliptin-metformin (Kombiglyze XR)

- Sitagliptin (Januvia)

- Sitagliptin-metformin (Janumet and Janumet XR)

- Sitagliptin and simvastatin (Juvisync)

2.7. Glucagon peptide (Tương tự hormon incretin)

Dòng thuốc này có chức năng sinh học tương tự như hormon tự nhiên gọi là incretin. Chúng có tác dụng làm tăng sự phát triển của tế bào Beta đảo tụy, nhờ đó tăng tiết Insulin cho cơ thể người bệnh sử dụng. Dòng thuốc này cũng làm chậm quá trình tiêu hóa của dạ dày, làm giảm sự thèm ăn và lượng glucagon (hormon làm tăng đường huyết) cơ thể sử dụng.

Dòng thuốc này bao gồm:

- Albiglutide (Tanzeum)

- Dulaglutide (Trulicity)

- Exenatit (Byetta)

- Exenatide phóng thích kéo dài (Bydureon)

- Liraglutide (Victoza)

2.8. Meglitinides

Meglitinides là thuốc chống biến chứng tiểu đường, giúp cơ thể người bệnh giải phóng Insulin. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, Meglitinides có thể làm giảm quá mức lượng đường trong máu. Vì vậy nó không phải là sự lựa chọn cho tất cả mọi người. Meglitinides bao gồm:

- Nateglinide (Starlix)

- Repaglinit (Prandin)

- Repaglinide-metformin (Prandimet)

2.9. Chất ức chế Natri glucose transporter (SGLT) 2

Dòng thuốc này hoạt động bằng cách kích thích thận đào thải glucose qua nước tiểu. Chất ức chế Natri glucose transporter (SGLT) 2 bao gồm:

- Dapagliflozin (Farxiga)

- Dapagliflozin-metformin (Xigduo XR)

- Canagliflozin (Invokana)

- Canagliflozin-metformin (Invokamet)

- Empagliflozin (Jardiance)

- Empagliflozin-linagliptin (glyxambi)

- Empagliflozin-metformin (Synjardy)

2.10. Sulfonylureas

Sulfonylureas là thuốc chống biến chứng tiểu đường lâu đời nhất vẫn được sử dụng đến ngày hôm nay. Cơ chế điều trị bệnh của chúng là kích thích tuyến tụy với sự trợ giúp của các tế bào beta sản sinh Insulin, ổn định đường huyết. Sulfonylureas này bao gồm:

- Glimepiride (Amaryl)

- Glimepiride-pioglitazone (Duetact)

- Glimeperide-rosiglitazone (Avandaryl)

- Gliclazit

- Glipizide (Glucotrol)

- Glipizide-metformin (Metaglip)

- Glyburide (DiaBeta, Glynase, Micronase)

- Glyburide-metformin (Glucovance)

- Gloropropamit (diabinese)

- Golazamit (Tolinase)

- Golbutamit (Orinase, Tol-Tab)

2.11. Thiazolidinediones

Thiazolidinediones làm giảm lượng glucose trong gan. Thuốc cũng giúp các tế bào mỡ sử dụng Insulin hiệu quả hơn. Tuy nhiên, đây là loại thuốc có ảnh hưởng tiêu cực rất lớn đến hệ tim mạch người sử dụng, cho nên phải theo dõi chức năng tim trong quá trình điều trị bằng thuốc này. Thiazolidinediones bao gồm:

- Rosiglitazone (Avandia)

- Rosiglitazone-glimepiride (Avandaryl)

- Rosiglitizone-metformin (Amaryl M)

- Pioglitazone (Actos)

- Pioglitazone-alogliptin (Oseni)

- Pioglitazone-glimepiride (Duetact)

- Pioglitazone-metformin (Actoplus Met, Actoplus Met XR)

3. Chất chống oxy hóa giúp bảo vệ mạch máu, phòng và trị biến chứng tiểu đường

Alpha lipoic Acid (ALA)

Bản thân đã là một chất chống oxy hóa mạnh, nhưng ALA còn giúp hồi phục hoạt tính của 4 chất chống oxy hóa tự nhiên trong cơ thể là vitamin E, C, coenzym Q10 và Glutathion, tạo ra mạng lưới chống oxy hóa mạnh mẽ. Viện nghiên cứu bệnh tiểu đường tại Đại học Heinrich Heine, Đức đã chứng minh ALA tác dụng tốt đối với biến chứng thần kinh trong bệnh tiểu đường, bao gồm thần kinh ngoại biên với biểu hiện tê bì, châm chích, ngứa da, bỏng rát; và biến chứng thần kinh tự chủ gồm rối loạn cương, nhịp nhanh khi nghỉ, tăng tiết mồ hôi.... Nguyên nhân là do sử dụng ALA giúp làm giảm nhanh quá trình stress oxy hóa tế bào, cải thiện lưu lượng máu đến nuôi dưỡng thần kinh, ổn định dẫn truyền thần kinh.

Câu kỷ tử (Lycium chinensis)

Dược tính của Câu kỷ tử làm chậm quá trình hấp thụ đường sau ăn, từ đó làm giảm lượng đường trong máu một cách tự nhiên và ổn định đường huyết bền vững, an toàn. Đồng thời, Câu kỷ tử còn có khả năng dọn dẹp chất thải gây hại cho tế bào, nhờ đó làm giảm tổn thương nội mạc mạch máu, đặc biệt là các vi mạch nhỏ (mạch máu nuôi dưỡng thận, mắt, thần kinh), giúp phòng ngừa và cải thiện biến chứng tiểu đường type 2 hiệu quả.

Mạch môn (Ophiopogon japonicus)

Mạch môn đặc biệt có tác dụng trong cải thiện biến chứng suy thận tiểu đường, bới nó có khả năng kháng viêm và giảm xơ hóa thận cao. Ngoài ra Mạch môn cũng có tác dụng kích thích tuyến tụy sản sinh Insulin, giúp ổn định đường huyết tự nhiên, an toàn

Mạch môn đặc biệt có tác dụng trong cải thiện biến chứng suy thận tiểu đường

Mạch môn đặc biệt có tác dụng trong cải thiện biến chứng suy thận tiểu đường

Hoài sơn (Dioscorea persimilis)

Không chỉ có khả năng làm giảm đường huyết, nghiên cứu của các nhà khoa học Hàn Quốc công bố năm 2009 cho thấy Hoài sơn cải thiện đáng kể biến chứng tiểu đường, đặc biệt là các tổn thương thần kinh do đái tháo đường.

4. Cách phòng ngừa biến chứng bệnh tiểu đường không dùng thuốc

Sử dụng thuốc chống biến chứng tiểu đường không phải là lựa chọn duy nhất của người bệnh tiểu đường để phòng ngừa và cải thiện biến chứng. Trên thực tế, dù người bệnh có dùng thuốc nào mà không tuân thủ nghiêm ngặt các lưu ý dưới đây, hiệu quả điều trị bệnh đạt được cũng không cao.

Điều đó đồng nghĩa với việc, nếu áp dụng tốt 5 lưu ý này, người bệnh có thể phòng ngừa hơn 90% nguy cơ biến chứng tiểu đường, mà không cần dùng thuốc. 5 lưu ý đó là:

- Uống thuốc theo đúng chỉ định của bác sỹ: về liều lượng, về thời gian,...

- Ổn định đường huyết

- Ăn uống khoa học, tuyệt đối không đồng nghĩa với nhịn ăn

- Tập thể dục thường xuyên

- Tái khám định kỳ để được bác sỹ tư vấn điều chỉnh lộ trình điều trị thích hợp (nếu cần).

Phía trên là tổng hợp toàn bộ các dòng thuốc được sử dụng phổ biến và 5 lưu ý tuyệt đối phải nhớ trong điều trị tiểu đường. Hy vọng rằng, với những thông tin này, bạn đã có được cái nhìn tổng quan về mọi sản phẩm y dược có tác dụng chống biến chứng tiểu đường, để có thể tham khảo hoặc đối chiếu khi cần thiết.

Kiều Oanh 

Tài liệu tham khảo: https://www.healthline.com/health/diabetes/medications-list#other-drugs

 

 

 




Các bài viết khác

Bình luận

Viết bình luận

Chưa có bình luận nào, hãy là người đầu tiên!